taxi
Anh /ˈtæksi/Mỹ /ˈtæksi/
A1Du lịch
Nghĩa của taxi
- n.xe taxiA car with a driver whom you pay for a journey.
- v.lăn bánh trên đường băngTo move slowly on the ground before takeoff or after landing.
Câu ví dụ
We took a taxi home with our heavy bags.
Chúng tôi bắt taxi về nhà vì mang theo nhiều hành lý nặng.
Improving public transport could reduce dependence on taxis and private cars in crowded city centres.
Cải thiện giao thông công cộng có thể làm giảm sự phụ thuộc vào taxi và xe riêng ở các khu trung tâm đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- take a taxi — đi taxi
- hail a taxi — vẫy taxi
- taxi fare — giá cước taxi
- taxi rank — bến đậu taxi
Đồng nghĩa
cab
💡 Đi taxi có thể nói take a taxi hoặc by taxi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →