Thai
Anh /taɪ/Mỹ /taɪ/
A2Du lịch
Nghĩa của Thai
- adj.thuộc Thái Lan; thuộc tiếng Tháirelating to Thailand, its people, or its language
- n.tiếng Tháithe main language spoken in Thailand
- n.người Thái Lana person from Thailand
Câu ví dụ
We shared a delicious Thai curry for dinner.
Bữa tối, chúng tôi cùng ăn một món cà ri Thái ngon tuyệt.
Thai cuisine attracts international visitors and provides valuable opportunities for local restaurants and cooking schools.
Ẩm thực Thái thu hút du khách quốc tế và mang lại nhiều cơ hội quý giá cho các nhà hàng địa phương và trường dạy nấu ăn.
Cụm từ thường gặp
- Thai cuisine — ẩm thực Thái Lan
- Thai culture — văn hóa Thái Lan
- speak Thai — nói tiếng Thái
💡 Thai luôn viết hoa chữ cái đầu; tên nước là Thailand.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →