baggage
Anh /ˈbæɡɪdʒ/Mỹ /ˈbæɡɪdʒ/
B1Du lịch
Nghĩa của baggage
- n.hành lýthe bags and suitcases you take when travelling
- n.gánh nặng tinh thầnpast experiences or feelings that continue to cause difficulties
Câu ví dụ
Our baggage arrived on the next flight this afternoon.
Hành lý của chúng tôi đã đến trên chuyến bay tiếp theo chiều nay.
Airlines often charge additional fees for checked baggage, increasing the overall cost of travel.
Các hãng hàng không thường thu thêm phí đối với hành lý ký gửi, làm tăng tổng chi phí đi lại.
Cụm từ thường gặp
- checked baggage — hành lý ký gửi
- baggage allowance — hạn mức hành lý
- baggage claim — khu nhận hành lý
- emotional baggage — gánh nặng cảm xúc
Đồng nghĩa
luggage
💡 Không đếm được; muốn nói một kiện hành lý thì dùng a piece of baggage.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →