aircraft
Anh /ˈeəkrɑːft/Mỹ /ˈerkræft/
B1Du lịch
Nghĩa của aircraft
- n.máy bay; phương tiện baya vehicle that flies, such as a plane or helicopter
Câu ví dụ
A small aircraft flew low over the fields.
Một chiếc máy bay nhỏ bay thấp qua cánh đồng.
Developing more efficient aircraft could reduce fuel consumption, although growing passenger demand may limit the environmental benefits.
Phát triển máy bay tiết kiệm nhiên liệu hơn có thể giảm tiêu thụ nhiên liệu, tuy nhiên nhu cầu đi lại ngày càng tăng của hành khách có thể làm hạn chế lợi ích môi trường đó.
Cụm từ thường gặp
- commercial aircraft — máy bay thương mại
- passenger aircraft — máy bay chở khách
- light aircraft — máy bay hạng nhẹ
- aircraft maintenance — bảo dưỡng máy bay
💡 Aircraft có dạng số ít và số nhiều giống nhau, không được thêm -s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →