Australian
Anh /ɒˈstreɪliən/Mỹ /ɔːˈstreɪliən/
A1Du lịch
Nghĩa của Australian
- adj.thuộc nước Úc; thuộc người ÚcRelating to Australia or its people.
- n.người ÚcA person from Australia.
Câu ví dụ
We spotted several Australian animals at the wildlife park.
Chúng tôi đã thấy vài loài động vật Úc ở vườn thú hoang dã.
Australian universities attract international students through a combination of research opportunities and diverse academic programmes.
Các trường đại học Úc thu hút sinh viên quốc tế nhờ kết hợp cơ hội nghiên cứu với nhiều chương trình học thuật đa dạng.
Cụm từ thường gặp
- Australian wildlife — động vật hoang dã Úc
- Australian culture — văn hóa Úc
- Australian English — tiếng Anh Úc
Họ từ
Australia (n.)
💡 Tính từ chỉ quốc tịch viết hoa chữ cái đầu; chỉ một người Úc thì dùng an Australian.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →