o'clock
Anh /əˈklɒk/Mỹ /əˈklɑːk/
A1Đời sống
Nghĩa của o'clock
- adv.... giờ đúngUsed after a number to give the exact hour.
Câu ví dụ
Please meet me outside the library at three o'clock.
Vui lòng gặp tôi ở bên ngoài thư viện lúc ba giờ đúng.
Starting school at nine o'clock rather than earlier may help teenagers concentrate better during morning lessons.
Bắt đầu giờ học vào lúc chín giờ đúng, thay vì sớm hơn, có thể giúp thanh thiếu niên tập trung tốt hơn trong các tiết học buổi sáng.
Cụm từ thường gặp
- at six o'clock — lúc sáu giờ đúng
- around eight o'clock — khoảng tám giờ
- by ten o'clock — chậm nhất lúc mười giờ
💡 Chỉ dùng cho giờ đúng; viết là o'clock, không có dấu gạch nối.
Lưu ý: Đã đổi cách viết không chuẩn o-clock thành o'clock.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →