even

Anh /ˈiːvən/Mỹ /ˈiːvən/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ even

Nghĩa của even

  1. adv.thậm chí; ngay cảUsed to emphasise something surprising or unexpected.
  2. adj.bằng phẳng; đều; ngang nhauFlat, regular, or equal in amount or level.
  3. adj.chẵnDivisible by two without leaving a remainder.

Câu ví dụ

Everyone joined the dance, even our shy uncle.

Mọi người đều tham gia nhảy múa, ngay cả chú của chúng tôi vốn nhút nhát cũng vậy.

Even small improvements in public transport can make daily travel easier for people with limited mobility.

Ngay cả những cải tiến nhỏ trong giao thông công cộng cũng có thể giúp việc đi lại hằng ngày dễ dàng hơn đối với người có khả năng di chuyển hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

evenly (adv.) · evenness (n.) · uneven (adj.)

💡 even if biểu thị giả thiết 'ngay cả khi'; even though biểu thị sự thật 'mặc dù'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← minuteo'clock →