minute
Anh /ˈmɪnɪt/, /maɪˈnjuːt/Mỹ /ˈmɪnɪt/, /maɪˈnuːt/
A1Đời sống
Nghĩa của minute
- n.phút; chốc látA period of sixty seconds, or a very short time
- n.biên bản cuộc họpA written record of what happened at a meeting
- adj.rất nhỏ; tí xíuExtremely small in size or amount
Câu ví dụ
Wait a minute while I find my keys.
Đợi tôi một chút để tìm chìa khóa đã.
Even a minute of regular classroom discussion can encourage students to reflect on what they have learned.
Ngay cả một phút thảo luận đều đặn trên lớp cũng có thể khuyến khích học sinh suy ngẫm về những điều đã học.
Cụm từ thường gặp
- a few minutes — vài phút
- at the last minute — vào phút chót
- take the minutes — ghi biên bản
- minute details — chi tiết vụn vặt
Họ từ
minutely (adv.)
💡 minutes ở số nhiều dùng cho biên bản họp; tính từ minute (nhỏ bé) có trọng âm ở âm tiết sau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →