use

Anh /juːz/, /juːs/Mỹ /juːz/, /juːs/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ use

Nghĩa của use

  1. v.sử dụng; dùngTo do something with a tool, resource, or method.
  2. n.sự sử dụng; sự tận dụngThe act of employing something for a purpose.
  3. n.công dụng; tác dụngA purpose something serves or a way it can help.

Câu ví dụ

Can I use your scissors to open this package?

Tôi có thể mượn kéo của bạn để mở gói hàng này không?

Governments should encourage people to use public transport by making services more reliable and affordable.

Chính phủ nên khuyến khích người dân sử dụng giao thông công cộng bằng cách nâng cao độ tin cậy và giá cả phải chăng của dịch vụ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

user (n.) · useful (adj.) · useless (adj.) · reusable (adj.)

Đồng nghĩa

employ, utilise

💡 Động từ đọc là /juːz/, danh từ đọc là /juːs/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← paintminute →