cut
Anh /kʌt/Mỹ /kʌt/
A1Đời sống
Nghĩa của cut
- v.cắt; xén; cứadivide or remove something using a sharp tool
- v.cắt giảm; rút bớtreduce the amount, size, or length of something
- n.vết cắt; sự cắt giảman opening made by something sharp, or a reduction
Câu ví dụ
She cut the apple into slices for her brother.
Cô ấy cắt táo thành từng lát cho em trai ăn.
Local councils can cut energy costs by installing efficient lighting in public buildings.
Chính quyền địa phương có thể cắt giảm chi phí năng lượng bằng cách lắp đặt hệ thống chiếu sáng tiết kiệm điện trong các tòa nhà công cộng.
Cụm từ thường gặp
- cut into pieces — cắt thành miếng nhỏ
- cut costs — cắt giảm chi phí
- cut down on — giảm bớt
Họ từ
cutting (n.) · cutter (n.)
💡 Dạng quá khứ và quá khứ phân từ đều là cut; hiện tại phân từ là cutting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →