customs
Anh /ˈkʌstəmz/Mỹ /ˈkʌstəmz/
B1Du lịch
Nghĩa của customs
- n.hải quanThe authority or place checking goods entering a country
- n.thuế hải quan; thuế nhập khẩuTaxes charged on goods brought into a country
- n.phong tục; tập quánTraditional practices shared by a community or social group
Câu ví dụ
We opened our suitcases for inspection at customs.
Chúng tôi mở vali để hải quan kiểm tra.
More efficient customs procedures can reduce delays at borders and support international trade without weakening security.
Thủ tục hải quan hiệu quả hơn có thể giảm sự chậm trễ tại biên giới và thúc đẩy thương mại quốc tế mà không làm suy yếu an ninh.
Cụm từ thường gặp
- go through customs — làm thủ tục hải quan
- customs officer — nhân viên hải quan
- customs duty — thuế hải quan
- local customs — phong tục địa phương
Họ từ
custom (n.) · customary (adj.) · customarily (adv.)
💡 Khi chỉ hải quan, giữ đuôi s; dạng số ít custom không mang nghĩa hải quan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →