freeze

Anh /friːz/Mỹ /friːz/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ freeze

Nghĩa của freeze

  1. v.đông lại; làm đông lạnhTo become ice or make something extremely cold and solid.
  2. v.đóng băng; tạm dừngTo stop something changing or being used temporarily.
  3. v.đứng sững; chết lặngTo stop moving suddenly because of fear or surprise.

Câu ví dụ

Freeze the leftover soup and eat it next week.

Hãy cấp đông món súp còn thừa và ăn vào tuần sau.

Governments may freeze public transport fares to reduce financial pressure on households during economic downturns.

Trong thời kỳ kinh tế suy thoái, chính phủ có thể đóng băng giá vé xe buýt công cộng để giảm bớt áp lực tài chính cho các hộ gia đình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

frozen (adj.) · freezing (adj.) · freezer (n.)

Trái nghĩa

thaw

💡 Quá khứ là froze; quá khứ phân từ là frozen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← badgecustoms →