badge

Anh /bædʒ/Mỹ /bædʒ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ badge

Nghĩa của badge

  1. n.huy hiệu; thẻ nhận dạngA small item worn to show identity, membership, or achievement.

Câu ví dụ

She pinned her new badge onto her jacket.

Cô ấy gài chiếc huy hiệu mới lên áo khoác.

Requiring visitors to wear a visible badge can improve security in schools and other public buildings.

Yêu cầu khách đến thăm đeo thẻ nhận dạng dễ nhìn có thể nâng cao an ninh trong trường học và các tòa nhà công cộng khác.

Cụm từ thường gặp

💡 Thường chỉ huy hiệu nhỏ đeo trên người; huy chương thường dùng medal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fetchfreeze →