fetch

Anh /fetʃ/Mỹ /fetʃ/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fetch

Nghĩa của fetch

  1. v.đi lấy về; đi đón vềTo go somewhere and bring someone or something back.
  2. v.bán được; có giáTo be sold for a particular amount of money.

Câu ví dụ

Could you fetch my jacket from the bedroom?

Bạn có thể lấy giúp tôi chiếc áo khoác trong phòng ngủ được không?

Homes near reliable public transport often fetch higher prices because buyers value convenient access to employment.

Những căn nhà gần giao thông công cộng đáng tin cậy thường bán được giá cao hơn, vì người mua coi trọng việc đi lại thuận tiện đến nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

💡 fetch nhấn mạnh việc đi lấy rồi mang về; bring chỉ nhấn mạnh việc mang theo đến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← impressbadge →