impress
Anh /ɪmˈpres/Mỹ /ɪmˈpres/
Nghĩa của impress
- v.khiến ai đó khâm phục; gây ấn tượng sâu sắcto make someone admire or respect someone or something
- v.khiến ai đó ghi nhớ; làm ai đó nhận ra tầm quan trọngto make someone understand how important something is
Câu ví dụ
Her homemade bread impressed everyone at the family dinner.
Chiếc bánh mì tự làm của cô ấy khiến mọi người trong bữa tối gia đình đều trầm trồ khen ngợi.
Applicants can impress potential employers by explaining how their practical experience matches the requirements of the role.
Ứng viên có thể gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng tiềm năng bằng cách giải thích kinh nghiệm thực tế của mình phù hợp với yêu cầu công việc như thế nào.
Cụm từ thường gặp
- impress someone with — gây ấn tượng với ai bằng
- be impressed by — bị ấn tượng bởi
- impress upon someone — khiến ai đó ghi nhớ
Họ từ
impression (n.) · impressive (adj.) · impressed (adj.) · impressively (adv.)
💡 impressed mô tả cảm xúc của người; impressive mô tả sự vật khiến người ta trầm trồ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →