impress

Anh /ɪmˈpres/Mỹ /ɪmˈpres/

B1Công việc
Tranh minh họa từ impress

Nghĩa của impress

  1. v.khiến ai đó khâm phục; gây ấn tượng sâu sắcto make someone admire or respect someone or something
  2. v.khiến ai đó ghi nhớ; làm ai đó nhận ra tầm quan trọngto make someone understand how important something is

Câu ví dụ

Her homemade bread impressed everyone at the family dinner.

Chiếc bánh mì tự làm của cô ấy khiến mọi người trong bữa tối gia đình đều trầm trồ khen ngợi.

Applicants can impress potential employers by explaining how their practical experience matches the requirements of the role.

Ứng viên có thể gây ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng tiềm năng bằng cách giải thích kinh nghiệm thực tế của mình phù hợp với yêu cầu công việc như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

impression (n.) · impressive (adj.) · impressed (adj.) · impressively (adv.)

💡 impressed mô tả cảm xúc của người; impressive mô tả sự vật khiến người ta trầm trồ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← cropfetch →