deck

Anh /dek/Mỹ /dek/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ deck

Nghĩa của deck

  1. n.boong tàu; tầng (tàu hoặc xe buýt)a floor on a ship or a level of a bus
  2. n.sàn gỗ ngoài trờia wooden outdoor platform beside a house
  3. n.bộ bàia complete set of playing cards

Câu ví dụ

We stood on deck and watched dolphins swim past.

Chúng tôi đứng trên boong tàu và ngắm đàn cá heo bơi qua.

Passengers on the upper deck of sightseeing buses can enjoy clear views of historic buildings.

Hành khách ngồi tầng trên của xe buýt tham quan có thể ngắm rõ các công trình lịch sử.

Cụm từ thường gặp

💡 Bộ bài tú lơ khơ, tiếng Anh Mỹ thường dùng deck, tiếng Anh Anh cũng thường dùng pack.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← resistdrought →