resist
Anh /rɪˈzɪst/Mỹ /rɪˈzɪst/
B2Xã hội
Nghĩa của resist
- v.chống lại; phản đốiOppose something or try to prevent it from happening
- v.cưỡng lại; kìm lòngStop yourself from doing something tempting
- v.chịu được; chống lại đượcRemain undamaged or unaffected by something harmful
Câu ví dụ
I could not resist buying another warm cinnamon bun.
Tôi không cưỡng lại được mà mua thêm một chiếc bánh quế nóng hổi.
Employees may resist technological change if they believe new systems will threaten their job security.
Nhân viên có thể phản đối thay đổi công nghệ nếu họ tin rằng hệ thống mới sẽ đe dọa sự ổn định công việc.
Cụm từ thường gặp
- resist change — chống lại thay đổi
- resist temptation — cưỡng lại cám dỗ
- resist pressure — chịu được áp lực
- resist corrosion — chống ăn mòn
Họ từ
resistance (n.) · resistant (adj.) · irresistible (adj.)
Đồng nghĩa
oppose, withstand
Trái nghĩa
yield
💡 Khi nghĩa là kìm lòng không làm việc gì, dùng resist doing, không dùng resist to do.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →