plane
Anh /pleɪn/Mỹ /pleɪn/
A1Du lịch
Nghĩa của plane
- n.máy baya flying vehicle with wings and at least one engine
- n.mặt phẳnga flat surface extending in every direction
- v.bào phẳngto make wood smooth using a special cutting tool
Câu ví dụ
Our plane landed just before the rain began.
Máy bay của chúng tôi hạ cánh ngay trước khi trời bắt đầu mưa.
Travelling by plane saves time, but its environmental impact should be considered when planning transport policy.
Đi máy bay tiết kiệm thời gian, nhưng tác động môi trường của nó cần được cân nhắc khi xây dựng chính sách giao thông.
Cụm từ thường gặp
- by plane — bằng máy bay
- board a plane — lên máy bay
- a horizontal plane — mặt phẳng nằm ngang
- plane a door — bào phẳng tấm cửa
Đồng nghĩa
aircraft
💡 by plane không dùng mạo từ; on a plane thì cần có mạo từ a.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →