job
Anh /dʒɒb/Mỹ /dʒɑːb/
Nghĩa của job
- n.công việc; vị trí làm việcpaid work that someone does regularly
- n.nhiệm vụ; việca particular task or piece of work
Câu ví dụ
My sister found a job at the local library.
Chị gái tôi tìm được việc làm tại thư viện địa phương.
Access to practical training can help young people secure a job in a competitive labour market.
Được đào tạo thực hành có thể giúp người trẻ có việc làm trong thị trường lao động cạnh tranh.
Cụm từ thường gặp
- apply for a job — nộp đơn xin việc
- a full-time job — công việc toàn thời gian
- job satisfaction — sự hài lòng trong công việc
- do a good job — làm tốt công việc
Họ từ
jobless (adj.)
💡 job chỉ một công việc cụ thể và đếm được; work nói chung về lao động và thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →