supermarket
Anh /ˈsuːpəmɑːkɪt/Mỹ /ˈsuːpɚmɑːrkɪt/
A1Đời sống
Nghĩa của supermarket
- n.siêu thịa large shop selling food and other everyday goods
Câu ví dụ
We stopped at the supermarket to buy milk and rice.
Chúng tôi ghé siêu thị mua sữa và gạo.
Large supermarkets can offer lower prices, but their expansion may threaten independent shops in smaller communities.
Các siêu thị lớn có thể đưa ra mức giá thấp hơn, nhưng việc mở rộng của họ có thể đe dọa các cửa hàng độc lập ở những cộng đồng nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- supermarket chain — chuỗi siêu thị
- supermarket checkout — quầy thanh toán siêu thị
- supermarket shelves — kệ hàng siêu thị
💡 Khi nói đi mua sắm ở siêu thị, người ta thường nói shop at a supermarket.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →