kitchen
Anh /ˈkɪtʃɪn/Mỹ /ˈkɪtʃən/
A1Đời sống
Nghĩa của kitchen
- n.nhà bếp; bếpA room where food is prepared and cooked
Câu ví dụ
The kitchen smells of fresh bread and roasted vegetables.
Trong bếp thoang thoảng mùi bánh mì tươi và rau củ nướng.
Shared kitchen facilities can encourage social interaction among students living in university accommodation away from home.
Thiết bị nhà bếp dùng chung có thể thúc đẩy giao lưu xã hội giữa các sinh viên ở ký túc xá đại học xa nhà.
Cụm từ thường gặp
- kitchen appliances — thiết bị nhà bếp
- kitchen sink — bồn rửa bát
- shared kitchen — bếp dùng chung
- kitchen utensils — dụng cụ nhà bếp
Họ từ
kitchenette (n.)
💡 in the kitchen nghĩa là trong nhà bếp; ch đọc là /tʃ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →