when
Anh /wen/Mỹ /wen/
A1Đời sống
Nghĩa của when
- adv.khi nào; lúc nàoAt what time.
- conj.khi; hễ... làAt the time that something happens.
- conj.vì; xét thấyConsidering that something is true.
Câu ví dụ
When does the next bus leave for town?
Chuyến xe buýt tiếp theo đi lên thị trấn khi nào khởi hành?
When cities invest in reliable public transport, residents are more likely to leave their cars at home.
Khi các thành phố đầu tư vào giao thông công cộng đáng tin cậy, cư dân có nhiều khả năng để xe riêng ở nhà hơn.
Cụm từ thường gặp
- when necessary — khi cần thiết
- when possible — khi có thể
- since when — từ khi nào
Họ từ
whenever (conj.)
💡 Trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai, sau when thường dùng thì hiện tại đơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →