visit
Anh /ˈvɪzɪt/Mỹ /ˈvɪzɪt/
A1Du lịch
Nghĩa của visit
- v.thăm; ghé thăm; tham quanTo go to see a person or place.
- n.chuyến thăm; cuộc viếng thămAn occasion when someone goes to see someone or somewhere.
Câu ví dụ
We visited our neighbours and shared some homemade soup.
Chúng tôi ghé thăm hàng xóm và chia sẻ chút súp tự làm.
Students who visit science museums can connect classroom theories with practical examples from everyday life.
Học sinh tham quan bảo tàng khoa học có thể liên hệ lý thuyết trên lớp với những ví dụ thực tế trong đời sống hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- visit relatives — thăm người thân
- pay a visit to — ghé thăm
- a guided visit — chuyến tham quan có hướng dẫn
Họ từ
visitor (n.)
💡 Động từ visit đi trực tiếp với tân ngữ; danh từ dùng a visit to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →