everyone
Anh /ˈevriwʌn/Mỹ /ˈevriwʌn/
A1Xã hội
Nghĩa của everyone
- pron.mọi người; tất cả mọi ngườiEvery person in a group, or all people.
Câu ví dụ
Everyone brought a dish to share at the picnic.
Mọi người đều mang theo một món ăn để chia sẻ trong buổi dã ngoại.
Public libraries should ensure that everyone can access reliable information, regardless of income or educational background.
Thư viện công cộng nên bảo đảm mọi người đều có thể tiếp cận thông tin đáng tin cậy, bất kể thu nhập hay trình độ học vấn.
Cụm từ thường gặp
- everyone else — tất cả những người khác
- almost everyone — hầu như mọi người
- everyone involved — tất cả những người liên quan
Đồng nghĩa
everybody
Trái nghĩa
nobody, no one
💡 everyone đi với động từ số ít; every one nhấn mạnh từng người một.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →