wrong
Anh /rɒŋ/Mỹ /rɔːŋ/
A1Đời sống
Nghĩa của wrong
- adj.sai; không đúng; không phù hợpNot correct, accurate, or suitable.
- adj.sai trái; không đúng đắnNot morally acceptable or fair.
- adv.sai; không đúng cáchIn an incorrect way, or with an unsuccessful result.
Câu ví dụ
I took the wrong bus and ended up near the airport.
Tôi đi nhầm xe buýt và cuối cùng xuống gần sân bay.
It is wrong to deny children educational opportunities simply because their families cannot afford school fees.
Việc từ chối cho trẻ em cơ hội giáo dục chỉ vì gia đình không đủ khả năng chi trả học phí là điều sai trái.
Cụm từ thường gặp
- the wrong answer — đáp án sai
- go wrong — gặp trục trặc
- get something wrong — làm sai việc gì
- something is wrong with — có vấn đề
Họ từ
wrongly (adv.) · wrongful (adj.) · wrongdoing (n.)
Đồng nghĩa
incorrect, mistaken
Trái nghĩa
right, correct
💡 go wrong nghĩa là gặp trục trặc; chữ w ở đầu từ wrong không được phát âm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →