hotel
Anh /həʊˈtel/Mỹ /hoʊˈtel/
A1Du lịch
Nghĩa của hotel
- n.khách sạn; nhà nghỉa building where people pay to stay in rooms
Câu ví dụ
Our hotel room overlooks a quiet sandy beach.
Phòng khách sạn của chúng tôi nhìn ra một bãi biển cát yên tĩnh.
Building a new hotel near the station could create jobs and attract more visitors to the area.
Xây dựng một khách sạn mới gần nhà ga có thể tạo việc làm và thu hút thêm khách du lịch đến khu vực này.
Cụm từ thường gặp
- book a hotel — đặt khách sạn
- stay at a hotel — ở khách sạn
- hotel reception — quầy lễ tân khách sạn
- budget hotel — khách sạn bình dân
💡 Để nói ở khách sạn có thể dùng stay at hoặc stay in a hotel.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →