car
Anh /kɑː/Mỹ /kɑːr/
A1Du lịch
Nghĩa của car
- n.ô tô; xe hơia road vehicle with wheels, usually carrying a few people
- n.toa tàuone of the separate sections of a train
Câu ví dụ
Our car is parked under the tree outside.
Xe của chúng tôi đang đậu dưới gốc cây ngoài kia.
Reducing private car use could improve urban air quality and make streets safer for pedestrians.
Giảm việc sử dụng xe cá nhân có thể cải thiện chất lượng không khí đô thị và làm cho đường phố an toàn hơn cho người đi bộ.
Cụm từ thường gặp
- by car — đi bằng ô tô
- electric car — ô tô điện
- car park — bãi đỗ xe
- dining car — toa ăn uống
Đồng nghĩa
automobile
💡 by car không dùng mạo từ; in a car thì cần có mạo từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →