camp
Anh /kæmp/Mỹ /kæmp/
A2Du lịch
Nghĩa của camp
- n.khu cắm trại; trại nghỉ dưỡngA place where people stay temporarily, often in tents.
- v.cắm trại; dựng lềuStay outdoors temporarily in a tent or similar shelter.
- n.phe; phe pháiA group sharing the same opinions or aims.
Câu ví dụ
We returned to camp before the rain started.
Chúng tôi quay về khu cắm trại trước khi trời bắt đầu mưa.
Schools can organise outdoor camps to help students develop independence and learn practical skills beyond the classroom.
Nhà trường có thể tổ chức các trại ngoài trời để giúp học sinh phát triển tính tự lập và học những kỹ năng thực tế ngoài lớp học.
Cụm từ thường gặp
- set up camp — dựng trại
- go camping — đi cắm trại
- a summer camp — trại hè
- opposing camps — các phe đối lập
Họ từ
camping (n.) · camper (n.) · campsite (n.)
💡 go camping nghĩa là đi cắm trại; camp cũng có thể chỉ một phe có cùng quan điểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →