suddenly
Anh /ˈsʌdənli/Mỹ /ˈsʌdənli/
A2Đời sống
Nghĩa của suddenly
- adv.đột nhiên; bất ngờQuickly and unexpectedly, with little or no warning.
Câu ví dụ
The lights suddenly went out while we were cooking.
Đèn đột nhiên tắt khi chúng tôi đang nấu ăn.
When demand suddenly increases, public transport systems may struggle to provide enough services for passengers.
Khi nhu cầu tăng đột ngột, hệ thống giao thông công cộng có thể gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ chuyến cho hành khách.
Cụm từ thường gặp
- suddenly appear — đột nhiên xuất hiện
- suddenly realise — đột nhiên nhận ra
- stop suddenly — dừng lại đột ngột
Họ từ
sudden (adj.) · suddenness (n.)
Đồng nghĩa
abruptly
Trái nghĩa
gradually
💡 Có thể đặt ở đầu câu hoặc trước động từ; nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột, không báo trước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →