gas
Anh /ɡæs/Mỹ /ɡæs/
A2Khoa học
Nghĩa của gas
- n.khí; chất khíA substance that spreads freely to fill its container.
- n.khí đốt; khí thiên nhiênGas used as fuel for heating or cooking.
- n.xăng (tiếng Mỹ)Petrol used to power vehicles, in American English.
Câu ví dụ
We use gas to cook our meals at home.
Chúng tôi dùng khí đốt để nấu ăn ở nhà.
Reducing greenhouse gas emissions requires investment in cleaner energy and more efficient public transport systems.
Muốn giảm phát thải khí nhà kính thì cần đầu tư vào năng lượng sạch hơn và hệ thống giao thông công cộng hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- greenhouse gas — khí nhà kính
- natural gas — khí tự nhiên
- a gas leak — rò rỉ khí đốt
- a gas station — trạm xăng (Mỹ)
Họ từ
gaseous (adj.)
💡 Khi nói chung về chất khí thì thường không đếm được; nhiều loại khí dùng gases.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →