carousel

Anh /ˌkærəˈsel/Mỹ /ˌkærəˈsel/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ carousel

Nghĩa của carousel

  1. n.ngựa gỗ quay; đu quay ngựa gỗA rotating fairground ride with seats often shaped like horses.
  2. n.băng chuyền hành lýA moving belt carrying luggage for passengers at an airport.

Câu ví dụ

The children waved as the carousel carried them round.

Lũ trẻ vẫy tay khi chiếc vòng quay ngựa gỗ đưa chúng đi vòng quanh.

Clear information near each baggage carousel can help arriving passengers navigate unfamiliar airports more efficiently.

Thông tin rõ ràng gần mỗi băng chuyền hành lý có thể giúp hành khách đến nơi tìm đường trong sân bay lạ một cách hiệu quả hơn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

merry-go-round

💡 Chỉ vòng quay ngựa gỗ hoặc băng chuyền hành lý, không chỉ bữa tiệc ồn ào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← greasequalified →