qualified
Anh /ˈkwɒlɪfaɪd/Mỹ /ˈkwɑːlɪfaɪd/
Nghĩa của qualified
- adj.có chuyên môn; đủ năng lựchaving the training, skills, or experience needed for something
- adj.có điều kiện; có giới hạn; không hoàn toànnot complete or unconditional; involving limits or reservations
Câu ví dụ
Only a qualified electrician should repair that damaged socket.
Chỉ thợ điện có đủ chứng chỉ mới được sửa ổ cắm bị hỏng đó.
Governments should invest in teacher training to ensure that every school has enough qualified staff.
Chính phủ nên đầu tư đào tạo giáo viên để bảo đảm mỗi trường học đều có đủ đội ngũ nhân sự đạt chuẩn.
Cụm từ thường gặp
- fully qualified — hoàn toàn đủ điều kiện
- qualified to teach — có đủ năng lực dạy học
- qualified for the job — đủ năng lực cho công việc
- qualified support — ủng hộ có điều kiện
Họ từ
qualify (v.) · qualification (n.) · unqualified (adj.)
Đồng nghĩa
competent, certified
Trái nghĩa
unqualified
💡 qualified for đi với danh từ; qualified to do dùng khi có đủ tư cách làm việc gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →