rank
Anh /ræŋk/Mỹ /ræŋk/
B2Xã hội
Nghĩa của rank
- n.cấp bậc; địa vị; quân hàmA position within an ordered system of importance or authority
- v.xếp hạng; phân hạngTo place or be placed in order of quality or importance
- n.hàng; dãyA line of people or things arranged side by side
Câu ví dụ
After years of service, she reached the rank of captain.
Sau nhiều năm phục vụ, bà đã đạt cấp bậc đại úy.
International surveys often rank cities according to housing affordability, public transport, and the quality of healthcare.
Các khảo sát quốc tế thường xếp hạng thành phố theo khả năng chi trả nhà ở, giao thông công cộng và chất lượng y tế.
Cụm từ thường gặp
- hold the rank of — giữ cấp bậc
- rank among the best — xếp vào hàng những người giỏi nhất
- rank highly — xếp hạng cao
- in order of rank — theo thứ bậc
Họ từ
ranking (n.) · ranked (adj.)
💡 rank vừa là danh từ vừa là động từ; ranking thường chỉ thứ hạng hoặc bảng xếp hạng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →