greatly
Anh /ˈɡreɪtli/Mỹ /ˈɡreɪtli/
B2Đời sống
Nghĩa của greatly
- adv.rất nhiều; đáng kểTo a large degree or by a large amount.
Câu ví dụ
Your clear directions greatly helped us find the cottage.
Chỉ dẫn rõ ràng của bạn giúp chúng tôi tìm được ngôi nhà nhỏ đó rất nhiều.
Access to affordable childcare can greatly improve parents' ability to remain in employment and pursue further education.
Tiếp cận dịch vụ trông trẻ với giá cả hợp lý có thể nâng cao đáng kể khả năng của cha mẹ trong việc tiếp tục đi làm và học tập thêm.
Cụm từ thường gặp
- greatly improve — cải thiện đáng kể
- greatly reduce — giảm mạnh
- greatly appreciate — rất biết ơn
- vary greatly — khác nhau rất nhiều
Họ từ
great (adj.) · greatness (n.)
Đồng nghĩa
considerably, significantly, enormously
Trái nghĩa
slightly
💡 Thường bổ nghĩa cho động từ, như greatly improve; không dùng greatly good.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →