adventure
Anh /ədˈventʃə/Mỹ /ədˈventʃər/
A2Du lịch
Nghĩa của adventure
- n.cuộc phiêu lưu; chuyện mạo hiểmAn exciting experience involving uncertainty or possible danger
- n.tinh thần mạo hiểmWillingness to explore unfamiliar or exciting situations
Câu ví dụ
Our camping trip turned into an adventure after dark.
Chuyến cắm trại của chúng tôi bỗng trở thành một cuộc phiêu lưu sau khi trời tối.
Outdoor adventure activities can help young people develop confidence and learn to cooperate with others.
Các hoạt động phiêu lưu ngoài trời có thể giúp người trẻ tự tin hơn và học cách hợp tác với người khác.
Cụm từ thường gặp
- go on an adventure — đi phiêu lưu
- a sense of adventure — tinh thần phiêu lưu
- adventure tourism — du lịch mạo hiểm
Họ từ
adventurous (adj.) · adventurer (n.)
💡 adventure chỉ một trải nghiệm cụ thể thì đếm được; chỉ tinh thần mạo hiểm thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →