earn

Anh /ɜːn/Mỹ /ɜːrn/

A2Công việc
Tranh minh họa từ earn

Nghĩa của earn

  1. v.kiếm được; kiếm (tiền)To receive money in return for work.
  2. v.giành được; xứng đáng nhận đượcTo gain something deserved through your actions or qualities.

Câu ví dụ

She earns extra money by walking dogs after school.

Sau giờ học, cô ấy kiếm thêm tiền bằng cách dắt chó đi dạo.

Companies can earn public trust by reporting their environmental impact honestly and taking responsibility for their mistakes.

Doanh nghiệp có thể giành được niềm tin của công chúng bằng cách báo cáo tác động môi trường một cách trung thực và chịu trách nhiệm về sai sót của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

earner (n.) · earnings (n.) · earned (adj.)

💡 earn nhấn mạnh thu nhập có được nhờ lao động hoặc thành tích; win thường dùng cho chiến thắng trong thi đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← emptyadventure →