empty
Anh /ˈempti/Mỹ /ˈempti/
A2Đời sống
Nghĩa của empty
- adj.trống; không có ngườiContaining nothing or having no people inside.
- v.làm rỗng; dọn sạchTo remove everything from a container or place.
- adj.rỗng tuếch; sáo rỗngLacking real meaning, value, or sincere intention.
Câu ví dụ
The biscuit tin was empty when I opened it.
Khi tôi mở hộp bánh quy, bên trong đã trống rỗng.
Converting empty office buildings into affordable housing could help cities address shortages without expanding into surrounding countryside.
Cải tạo các tòa nhà văn phòng bỏ trống thành nhà ở giá phải chăng có thể giúp thành phố giải quyết tình trạng thiếu nhà ở mà không phải mở rộng ra vùng nông thôn xung quanh.
Cụm từ thường gặp
- empty room — phòng trống
- empty promises — lời hứa suông
- empty the bin — đổ sạch thùng rác
- on an empty stomach — lúc bụng đói; khi chưa ăn gì
Họ từ
emptiness (n.)
Đồng nghĩa
vacant, unoccupied
Trái nghĩa
full
💡 empty nhấn mạnh bên trong không có gì; vacant thường chỉ nhà cửa hoặc chức vụ còn trống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →