empty

Anh /ˈempti/Mỹ /ˈempti/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ empty

Nghĩa của empty

  1. adj.trống; không có ngườiContaining nothing or having no people inside.
  2. v.làm rỗng; dọn sạchTo remove everything from a container or place.
  3. adj.rỗng tuếch; sáo rỗngLacking real meaning, value, or sincere intention.

Câu ví dụ

The biscuit tin was empty when I opened it.

Khi tôi mở hộp bánh quy, bên trong đã trống rỗng.

Converting empty office buildings into affordable housing could help cities address shortages without expanding into surrounding countryside.

Cải tạo các tòa nhà văn phòng bỏ trống thành nhà ở giá phải chăng có thể giúp thành phố giải quyết tình trạng thiếu nhà ở mà không phải mở rộng ra vùng nông thôn xung quanh.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

emptiness (n.)

Đồng nghĩa

vacant, unoccupied

Trái nghĩa

full

💡 empty nhấn mạnh bên trong không có gì; vacant thường chỉ nhà cửa hoặc chức vụ còn trống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← afterwardsearn →