automobile
Anh /ˈɔːtəməbiːl/Mỹ /ˈɔːtəməbiːl/
B2Du lịch
Nghĩa của automobile
- n.ô tôa road vehicle with an engine, usually carrying few passengers
Câu ví dụ
My grandfather keeps a vintage automobile in his garage.
Ông tôi cất một chiếc ô tô cổ trong nhà để xe.
Growth in automobile ownership has increased pressure on road networks and contributed to urban air pollution.
Số lượng ô tô sở hữu tăng đã gây thêm áp lực lên mạng lưới đường bộ và góp phần làm ô nhiễm không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- automobile industry — ngành công nghiệp ô tô
- automobile manufacturer — nhà sản xuất ô tô
- automobile ownership — tình trạng sở hữu ô tô
Họ từ
automotive (adj.)
Đồng nghĩa
car
💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, mang tính trang trọng; cách nói thường ngày thường dùng car.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →