camping
Anh /ˈkæmpɪŋ/Mỹ /ˈkæmpɪŋ/
A2Du lịch
Nghĩa của camping
- n.cắm trại; dã ngoại qua đêmstaying outdoors in a tent, usually for a holiday
Câu ví dụ
We are going camping by the river this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi cắm trại bên sông.
Camping can encourage greater appreciation of nature, provided visitors avoid disturbing wildlife and take their rubbish home.
Cắm trại có thể giúp mọi người trân trọng thiên nhiên hơn, miễn là du khách không làm phiền động vật hoang dã và mang rác về nhà.
Cụm từ thường gặp
- go camping — đi cắm trại
- camping equipment — dụng cụ cắm trại
- a camping trip — một chuyến cắm trại
Họ từ
camp (v.) · camper (n.) · campsite (n.)
💡 camping là danh từ chỉ hoạt động, không đếm được; đi cắm trại dùng go camping.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →