arrive
Anh /əˈraɪv/Mỹ /əˈraɪv/
A1Du lịch
Nghĩa của arrive
- v.đến; tới nơiTo reach the place you were travelling to.
- v.đến; xảy raFor an event or a particular time to come.
Câu ví dụ
Our guests arrived just as dinner was ready.
Khách của chúng tôi đến đúng lúc bữa tối đã sẵn sàng.
Reliable public transport helps employees arrive at work on time and reduces dependence on private cars.
Giao thông công cộng đáng tin cậy giúp nhân viên đi làm đúng giờ và giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- arrive at the station — đến ga
- arrive in a city — đến một thành phố
- arrive on time — đến đúng giờ
- arrive at a conclusion — đi đến kết luận
Họ từ
arrival (n.)
Đồng nghĩa
reach
Trái nghĩa
depart, leave
💡 Trước địa điểm nhỏ dùng at, trước thành phố hoặc quốc gia dùng in; trước home không có giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →