pretty

Anh /ˈprɪti/Mỹ /ˈprɪti/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ pretty

Nghĩa của pretty

  1. adj.xinh đẹp; dễ nhìnAttractive and pleasant to look at.
  2. adv.khá; tương đốiTo a fairly large degree, especially in informal speech.

Câu ví dụ

We found a pretty cottage beside a quiet stream.

Chúng tôi tìm thấy một ngôi nhà nhỏ xinh bên một con suối yên tĩnh.

Although pretty public gardens attract visitors, cities must also ensure that these spaces remain accessible to residents.

Dù những khu vườn công cộng xinh đẹp thu hút khách tham quan, thành phố cũng phải đảm bảo cư dân có thể tiếp cận các không gian này.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prettily (adv.) · prettiness (n.)

Đồng nghĩa

attractive, lovely

Trái nghĩa

ugly

💡 Khi là trạng từ nghĩa là 'khá', pretty mang sắc thái khẩu ngữ; văn viết trang trọng có thể dùng fairly.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sidearrive →