side
Anh /saɪd/Mỹ /saɪd/
A1Đời sống
Nghĩa của side
- n.mặt; cạnh; bênAn edge or surface of something, or the space beside it.
- n.khía cạnh; pheOne aspect of something or one group in a disagreement.
- v.ủng hộ; đứng về phíaTo support one person or group in a disagreement.
Câu ví dụ
Please leave your muddy boots by the side door.
Vui lòng để đôi ủng dính bùn của bạn cạnh cửa hông.
Public debates should consider both sides of an issue before any major policy decision is made.
Các cuộc tranh luận công khai nên xem xét cả hai mặt của một vấn đề trước khi đưa ra bất kỳ quyết định chính sách lớn nào.
Cụm từ thường gặp
- on either side — ở hai bên
- side by side — sát cạnh nhau
- side with someone — đứng về phía ai đó
- the other side of the argument — mặt còn lại của cuộc tranh luận
Họ từ
sideways (adv.)
💡 side with nghĩa là đứng về phía một bên; side by side nghĩa là sát cạnh nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →