fly

Anh /flaɪ/Mỹ /flaɪ/

A1Du lịch
Tranh minh họa từ fly

Nghĩa của fly

  1. v.bayto move through the air using wings
  2. v.đi máy bay; lái máy bayto travel in or control an aircraft
  3. n.con ruồia small insect with two wings, often found near food

Câu ví dụ

Small birds fly over our garden every morning.

Mỗi sáng, vài con chim nhỏ bay qua khu vườn của chúng tôi.

Choosing to travel by train rather than fly can significantly reduce the environmental impact of short journeys.

Chọn đi tàu hỏa thay vì đi máy bay trong các chuyến đi ngắn có thể giảm đáng kể tác động đến môi trường.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

flight (n.) · flying (adj.) · flyer (n.)

💡 Biến đổi động từ: fly, flew, flown; số nhiều của con ruồi là flies.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← widecold →