cold

Anh /kəʊld/Mỹ /koʊld/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ cold

Nghĩa của cold

  1. adj.lạnh; rétHaving a low temperature or feeling a lack of warmth.
  2. n.cảm lạnhA common illness causing sneezing, coughing, and a runny nose.
  3. adj.lạnh nhạt; không thân thiệnShowing little friendliness, affection, or sympathy.

Câu ví dụ

My hands were cold, so I put on gloves.

Tay tôi lạnh cóng nên tôi đeo găng tay vào.

Cold weather can increase household energy costs, placing additional pressure on families with limited incomes.

Thời tiết lạnh có thể làm tăng chi phí năng lượng gia đình, gây thêm áp lực cho các gia đình có thu nhập hạn chế.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

coldness (n.) · coldly (adv.)

Đồng nghĩa

chilly

Trái nghĩa

hot, warm

💡 Diễn đạt cảm thấy lạnh dùng be cold; diễn đạt bị cảm dùng have a cold.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flychildren →