children
Anh /ˈtʃɪldrən/Mỹ /ˈtʃɪldrən/
A1Xã hội
Nghĩa của children
- n.trẻ em; thiếu nhiYoung people who have not yet become adults.
- n.con cáiSomeone's sons or daughters, regardless of their age.
Câu ví dụ
The children built a sandcastle together on the beach.
Lũ trẻ cùng nhau xây một lâu đài cát trên bãi biển.
Safe public parks give children opportunities to exercise, develop social skills, and explore the natural world.
Các công viên công cộng an toàn tạo cơ hội cho trẻ em vận động, phát triển kỹ năng xã hội và khám phá thiên nhiên.
Cụm từ thường gặp
- young children — trẻ nhỏ
- raise children — nuôi dạy con cái
- children's books — sách thiếu nhi
Họ từ
child (n.) · childhood (n.) · childish (adj.) · childless (adj.)
Đồng nghĩa
kids
Trái nghĩa
adults
💡 children là dạng số nhiều bất quy tắc của child; sở hữu cách là children's.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →