trousers

Anh /ˈtraʊzəz/Mỹ /ˈtraʊzərz/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ trousers

Nghĩa của trousers

  1. n.quần dàiClothing covering the waist and legs, with separate leg sections.

Câu ví dụ

These trousers are too long, so I need them shortened.

Chiếc quần này quá dài, tôi cần sửa lại cho ngắn bớt.

Some employers require staff to wear formal trousers, while others allow more casual clothing in the workplace.

Một số nhà tuyển dụng yêu cầu nhân viên mặc quần dài trang trọng, trong khi những nơi khác cho phép trang phục thoải mái hơn ở nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

pants

💡 Dùng ở dạng số nhiều: trousers are; đếm một chiếc thì dùng a pair of trousers.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← childrenfarmer →