farmer
Anh /ˈfɑːmə/Mỹ /ˈfɑːrmər/
Nghĩa của farmer
- n.nông dân; chủ trang trạisomeone who grows crops or raises animals on a farm
Câu ví dụ
The farmer feeds her chickens before the sun rises.
Bà nông dân này cho gà ăn trước khi mặt trời mọc.
Small farmers need reliable access to water and affordable technology to maintain production during dry periods.
Nông dân nhỏ cần được tiếp cận đáng tin cậy với nguồn nước và công nghệ giá cả phải chăng để duy trì sản xuất trong những giai đoạn khô hạn.
Cụm từ thường gặp
- dairy farmer — nông dân nuôi bò sữa
- local farmers — nông dân địa phương
- small farmers — nông dân nhỏ
- sheep farmer — chủ trang trại nuôi cừu
Họ từ
farm (n.) · farm (v.) · farming (n.)
💡 farmer chỉ người; farm chỉ nông trại; farming chỉ hoạt động nông nghiệp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →