wide
Anh /waɪd/Mỹ /waɪd/
A1Đời sống
Nghĩa của wide
- adj.rộngmeasuring a large distance from one side to the other
- adj.rộng rãi; đa dạngincluding many different people, things, or possibilities
- adv.mở hết cỡ; mở toangas far open as possible
Câu ví dụ
The sofa will not fit through this wide doorway.
Chiếc sofa này không thể lọt qua cánh cửa rộng này.
Universities should offer a wide range of courses to meet students' different interests and career goals.
Các trường đại học nên cung cấp nhiều loại khóa học để đáp ứng sở thích và mục tiêu nghề nghiệp khác nhau của sinh viên.
Cụm từ thường gặp
- a wide road — con đường rộng
- a wide range of — rất nhiều loại
- wide open — mở toang
- a wide gap — khoảng cách lớn
Họ từ
width (n.) · widen (v.) · widely (adv.)
Đồng nghĩa
broad
Trái nghĩa
narrow
💡 wide chỉ mức độ mở ra hoặc độ rộng; widely thường có nghĩa là rộng rãi, phổ biến.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →