drive
Anh /draɪv/Mỹ /draɪv/
A1Du lịch
Nghĩa của drive
- v.lái xeto control a vehicle and make it move
- v.thúc đẩy; thôi thúcto cause something to develop or someone to act
- n.chuyến đi bằng ô tô; động lực; ổ đĩaa car journey, strong motivation, or a computer storage device
Câu ví dụ
Can you drive me to the station after breakfast?
Sau bữa sáng, bạn có thể lái xe đưa tôi ra ga không?
Consumer demand can drive innovation by encouraging companies to develop products that use fewer natural resources.
Nhu cầu tiêu dùng có thể thúc đẩy đổi mới bằng cách khuyến khích doanh nghiệp phát triển sản phẩm sử dụng ít tài nguyên thiên nhiên hơn.
Cụm từ thường gặp
- drive to work — lái xe đi làm
- drive economic growth — thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
- go for a drive — đi chơi bằng ô tô
- hard drive — ổ cứng
Họ từ
driver (n.) · driving (n.) · driven (adj.)
💡 Biến đổi bất quy tắc: drive, drove, driven; để nói đưa ai đó đến nơi nào thì dùng drive sb to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →