there
Anh /ðeə/Mỹ /ðer/
A1Đời sống
Nghĩa của there
- adv.ở đó; tới đóIn, at, or towards that place.
- pron.có (dùng trong câu chỉ sự tồn tại)Used before a verb to introduce something that exists.
Câu ví dụ
Leave your muddy boots there, beside the back door.
Hãy để đôi ủng dính bùn của bạn ở đó, cạnh cửa sau.
There are several practical ways for cities to reduce waste without increasing household expenses.
Các thành phố có một số cách thiết thực để giảm rác thải mà không làm tăng chi phí sinh hoạt của hộ gia đình.
Cụm từ thường gặp
- over there — ở đằng kia
- there is — có
- there are — tồn tại
- from there — từ đó
Trái nghĩa
here
💡 there chỉ địa điểm hoặc mở đầu câu tồn tại; đừng nhầm với their.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →